Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
tea biscuit


noun
flat semisweet cookie or biscuit usually served with tea
Syn:
teacake
Regions:
United Kingdom, UK, U.K., Britain, United Kingdom of Great Britain and Northern Ireland, Great Britain
Hypernyms:
cookie, cooky, biscuit


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.